Site Map 
 
   
 
DANH MỤC SẢN PHẨM
 

 

UTP Cable - XG Category 6A Cable, 4-FTP, 23AWG, Solid, CM
 XG Category 6A Cable, 4-FTP, 23AWG, Solid, CM    ( Price : 0 USD) -- codepro: PN(1859222-2)
XG Category 6A Cable, 4-FTP, 23AWG, Solid, CM

 

Cáp Đôi Xoắn Category 6A Bọc Giáp AMP NETCONNECT thỏa và vượt các yêu cầu hiểu suất chuẩn Category 6A theo TIA/EIA-568-B.2-1 và ISO/IEC 11801 Class EA. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp CM với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.

  • Dùng trong hệ thống XG
  • Loại bỏ ANEXT, hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m
  • Thỏa hoặc vượt tất cả các yêu cầu của TIA/ EIA 568-B.2-10 và
  • ISO 11801 (phiên bản 2.1) class EA chuẩn category 6A
  • Thỏa tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet
  • Hiệu suất hoạt động lên đến 1000 MHz
  • Thỏa tất cả các yêu cầu hiệu suất cho 10 Gigabit Ethernet
  • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMK
  • Thông số kỹ thuật
  • Frequency
    (MHz)
    Insertion Loss
    (dB)
    NEXT
    (dB)
    PSNEXT
    (dB)
    ELFEXT
    (dB)
    PSELFEXT
    (dB)
    RL
    (dB)
    ACR
    (dB)
    PSACR
    (dB)
    0.772
    1.8
    76.0
    74.0
    70.0
    67.0
    -
    74.2
    72.2
    1
    2.0
    74.3
    72.3
    67.8
    64.8
    20.0
    72.3
    70.3
    4
    3.8
    65.3
    63.3
    55.8
    52.8
    23.0
    61.5
    59.5
    8
    5.3
    60.8
    58.8
    49.7
    46.7
    24.5
    55.5
    53.5
    10
    6.0
    59.3
    57.3
    47.8
    44.8
    25.0
    53.3
    51.3
    16
    7.6
    56.2
    54.2
    43.7
    40.7
    25.0
    48.6
    46.6
    20
    8.5
    54.8
    52.8
    41.8
    38.8
    25.0
    46.3
    44.3
    25
    9.5
    53.3
    51.3
    39.8
    36.8
    24.3
    43.8
    41.8
    31.25
    10.7
    51.9
    49.9
    37.9
    34.9
    23.6
    41.2
    39.2
    62.5
    15.4
    47.4
    45.4
    31.9
    28.9
    21.5
    32.0
    30.0
    100
    19.8
    44.3
    42.3
    27.8
    24.8
    20.1
    24.5
    22.5
    200
    29.0
    39.8
    37.8
    21.8
    18.8
    18.0
    10.8
    8.8
    250
    32.8
    38.3
    36.3
    19.8
    16.8
    17.3
    5.5
    3.5
 
 
 

 
 

 


Sản phẩm khác:
Category 6 Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, XF, CM
Category 6 Cable, 4-UTP, 24AWG, Stranded, XF, CM
Category 5E Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, CMR (350MHz
Category 5e Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, CM
Category 5e Cable, 4-UTP, 24AWG, Stranded, CM
Category 5e Cable, 25-UTP, 24AWG, Solid, CM
 
 
  Trang chủ Giới thiệu Dịch vụ Tin tức Tuyển dụng Downloads Liên hệ

Copyright @ NDS
Công ty TNHH hệ thống tin học viễn thông NDS

Designed by Halo