|
|
| |
|
|
| UTP Cable - Category 5e Cable, 4-FTP, 24AWG, Solid, PVC |
| Category 5e Cable, 4-FTP, 24AWG, Solid, PVC ( Price : 0 USD) -- codepro: PN( 219413-2) |
Category 5e Cable, 4-FTP, 24AWG, Solid, PVC
Cáp Enhanced Category 5e AMP NETCONNECT vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn 5e của TIA/EIA 568-B.2 và ISO/IEC 11801 Class D. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet, 100BASE-TX, Token Ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…Cáp được sản xuất nhiều màu : trắng, xám, được đóng gói vào thùng dạng reel-in-box, cũng có thể được đóng vào những cuộn gỗ.
|
Tần số,
MHz
|
Suy hao,
dB/100m
Max.
|
NEXT, dB
Min./Typical
|
PSNEXT,
dB
Min./Typical
|
ELFEXT, dB
Min./Typical
|
PSELFEXT,
dB
Min./Typical
|
Delay
(ns/100m)
Max.
|
Return
Loss, dB
Min./Typical
|
ACR, dB
Min./Typical
|
|
1
|
2.1
|
70/79
|
67/75
|
64/71
|
61/68
|
570
|
20/28
|
68.2/77.3
|
|
4
|
4.0
|
61/70
|
58/66
|
52/59
|
49/56
|
552
|
23/31
|
57.3/66.2
|
|
10
|
6.3
|
55/64
|
52/60
|
44/51
|
41/48
|
545
|
25/33
|
49.0/57.8
|
|
16
|
8.0
|
52/61
|
49/57
|
40/47
|
37/44
|
543
|
25/33
|
44.2/53
|
|
20
|
9.3
|
51/60
|
48/56
|
38/45
|
35/42
|
542
|
25/33
|
41.8/50.5
|
|
31.25
|
11.4
|
48/57
|
45/53
|
34/41
|
31/38
|
540
|
24/31.6
|
36.5/45.2
|
|
62.5
|
16.5
|
43/52
|
40/48
|
28/35
|
25/32
|
539
|
22/29.5
|
26.8/35.4
|
|
100
|
21.3
|
40/49
|
37/45
|
24/31
|
21/28
|
538
|
20/28.1
|
19.0/27.3
|
|
125
|
24.2
|
39/47
|
36/43
|
22/28
|
19/24
|
537
|
19/27.2
|
14.7/22.8
|
|
155
|
27.2
|
37/46
|
34/42
|
20/27
|
17/24
|
537
|
19/26.8
|
10.2/18.8
|
|
200
|
31.5
|
36/45
|
33/41
|
18/25
|
15/22
|
537
|
18/26.0
|
4.3/13.5
|
|
225
|
33.7
|
35/44
|
32/40
|
17/24
|
14/21
|
536
|
18/25.6
|
1.3/10.3
|
|
250
|
35.8
|
34/43
|
31/39
|
16/23
|
13/20
|
536
|
17/25.3
|
-/7.2
|
|
300
|
39.8
|
33/42
|
30/38
|
14/21
|
11/18
|
536
|
17/24.8
|
-/2.2
|
|
350
|
43.5
|
32/41
|
29/37
|
13/20
|
10/17
|
536
|
16/24.3
|
-/-
|
- Cáp ngang (horizontal) 24 AWG, 4 đôi dây loại UTP, phân loại CM theo UL/NEC. Vỏ cáp được sản xuất nhiều màu và không chứa chì. Cáp thỏa các yêu cầu hiệu suất của chuẩn Category 5e và được kiểm tra độc lập bởi ETL.
|
|
|
Sản phẩm khác: |
Category 6 Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, XF, CM
|
Category 6 Cable, 4-UTP, 24AWG, Stranded, XF, CM
|
XG Category 6A Cable, 4-FTP, 23AWG, Solid, CM
|
Category 5E Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, CMR (350MHz
|
Category 5e Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, CM
|
Category 5e Cable, 4-UTP, 24AWG, Stranded, CM
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|