|
|
| |
|
|
| UTP Cable - Category 5 PowerSum Cable, 25-UTP, 24AWG, Solid, CMR (CN) |
| Category 5 PowerSum Cable, 25-UTP, 24AWG, Solid, CMR (CN) ( Price : 0 USD) -- codepro: PN( 219589-1) |
Category 5 PowerSum Cable, 25-UTP, 24AWG, Solid, CMR (CN)
Cáp Power Category 5 AMP NETCONNECT thỏa hoặc vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn Cat 5 của ANSI/TIA/EIA-568-A. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như: voice, 10/100BASE-TX, 4 và 16 Mbps token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, Vỏ cáp CMR với nhiều chuẩn màu, được đóng gói vào cuộn gỗ, với chiều dài 1000 feet.
- Điện dung: 5.6 nF/100m
- Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz
- Điện trở dây dẫn: 9.38 ohms max/1km
- Độ trễ truyền: 538 ns/100 m max. @ 100 MHz
- Độ uốn cong: (4 X đường kính cáp) ≈ 2"
- Đóng gói : 1000ft/ reel-in-box (26 lbs/kft)
- Chất liệu:
- Dây dẫn: 24 AWG đồng dạng solid
- Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.037”
- Vỏ bọc: FR PVC, 0.480”
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -20°C – 80°C
- Được phê duyệt (ETL):
Mức độ an toàn: tệp UL số E138034
Hiệu suất: TIA/EIA-568B
|
Frequency
(MHz)
|
Attenuation
(dB/100m)
|
PSNEXT(dB)
|
SRL
(dB)
|
PS ACR (dB)
|
|
|
Maximum
|
Minimum
|
Minimum
|
Minimum
|
|
.772
|
1.6
|
64
|
23.0
|
62.4
|
|
1
|
2.0
|
62
|
23.0
|
60.0
|
|
4
|
3.9
|
53
|
23.0
|
49.1
|
|
8
|
5.4
|
49
|
23.0
|
43.6
|
|
10
|
6.1
|
47
|
23.0
|
40.9
|
|
16
|
7.6
|
44
|
23.0
|
36.4
|
|
20
|
8.5
|
42
|
23.0
|
33.5
|
|
25
|
9.6
|
41
|
22.0
|
31.4
|
|
31.25
|
10.9
|
40
|
21
|
29.1
|
|
62.5
|
15.8
|
35
|
18
|
19.2
|
|
100
|
20.4
|
32
|
16
|
11.6
|
-
Cáp đường trục (backbone) 24 AWG, 25 đôi dây loại UTP, phân loại CMR theo UL/NEC. Vỏ cáp được sản xuất nhiều màu và không chứa chì. Cáp vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất của chuẩn Power Sum Category 5 và được kiểm tra độc lập bởi ETL. Được liệt kê trong UL theo tệp số E138034.
-
Mã màu:
|
Đôi
|
|
Đôi
|
|
Đôi
|
|
Đôi
|
|
Đôi
|
|
|
1
|
Trắng/X.dương
|
6
|
Đỏ/X.dương
|
11
|
Đen/X.dương
|
16
|
Vàng/X.dương
|
21
|
Tím/X.dương
|
|
2
|
Trắng/Cam
|
7
|
Đỏ/Cam
|
12
|
Đen/Cam
|
17
|
Vàng/Cam
|
22
|
Tím/Cam
|
|
3
|
Trắng/X.Lá
|
8
|
Đỏ/X.Lá
|
13
|
Đen/X.Lá
|
18
|
Vàng/X.Lá
|
23
|
Tím/X.Lá
|
|
4
|
Trắng/Nâu
|
9
|
Đỏ/Nâu
|
14
|
Đen/Nâu
|
19
|
Vàng/Nâu
|
24
|
Tím/Nâu
|
|
5
|
Trắng/Xám
|
10
|
Đỏ/Xám
|
15
|
Đen/Xám
|
20
|
Vàng/Xám
|
25
|
Tím/Xám
|
|
|
|
Sản phẩm khác: |
Category 6 Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, XF, CM
|
Category 6 Cable, 4-UTP, 24AWG, Stranded, XF, CM
|
XG Category 6A Cable, 4-FTP, 23AWG, Solid, CM
|
Category 5E Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, CMR (350MHz
|
Category 5e Cable, 4-UTP, 24AWG, Solid, CM
|
Category 5e Cable, 4-UTP, 24AWG, Stranded, CM
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|